renal calculus
Định nghĩa
Danh từ: Sỏi thận (renal calculus) là một khối rắn, giống như viên sỏi, được hình thành trong thận do sự kết tinh của các chất khoáng và muối có trong nước tiểu.
Ví dụ sử dụng
- (Bệnh nhân được chẩn đoán bị sỏi thận sau khi trải qua cơn đau lưng dữ dội.)
- (Một viên sỏi thận nhỏ có thể tự đào thải ra khỏi cơ thể mà không cần điều trị.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Renal calculus" thường được dùng trong ngữ cảnh y khoa chuyên ngành, đặc biệt là trong chẩn đoán hình ảnh (như chụp CT hoặc siêu âm) để mô tả kích thước, vị trí và số lượng sỏi.
- (Siêu âm cho thấy nhiều sỏi thận ở thận trái.)
- (Tán sỏi bằng laser là một thủ thuật phổ biến để phá vỡ sỏi thận.)
Biến thể và từ gần giống
- Renal calculi (danh từ số nhiều): nhiều viên sỏi thận.
- Nephrolithiasis (danh từ): bệnh sỏi thận, tình trạng có sỏi trong thận.
- Kidney stone (cụm danh từ): thuật ngữ thông dụng hơn, đồng nghĩa với "renal calculus".
Từ đồng nghĩa
- Sỏi thận (kidney stone): từ phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
- Sỏi niệu (urinary calculus): khái niệm rộng hơn, bao gồm sỏi ở bất kỳ vị trí nào trong đường tiết niệu (thận, niệu quản, bàng quang).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Pass a renal calculus: đào thải sỏi thận ra ngoài.
- He drank plenty of water to help pass the renal calculus. (Anh ấy uống nhiều nước để giúp đào thải sỏi thận.)
- Form a renal calculus: hình thành sỏi thận.
- High levels of calcium in the urine can form a renal calculus. (Nồng độ canxi cao trong nước tiểu có thể hình thành sỏi thận.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "renal calculus". Tuy nhiên, trong y khoa, có cụm từ "to have a renal calculus" (bị sỏi thận) thường được dùng để mô tả tình trạng bệnh lý.